new south wales

new south wales

A family looks at a map of New South Wales.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- New South Wales một tiểu bang của Úc, nằmphía đông nam của đất nước này. Đây tiểu bang đông dân nhất của Úc, với thủ phủ Sydney. Tên gọi này được đặt theo tên của xứ Wales (một quốc gia thuộc Vương quốc Liên hiệp Anh) thường được viết tắt NSW.

dụ sử dụng
  • (Sydney, thủ phủ của New South Wales, một thành phố toàn cầu lớn.)
  • (New South Wales nổi tiếng với những bãi biển đẹp các vườn quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in New South Wales": dùng để chỉ vị trí hoặc địa điểm thuộc tiểu bang này.
    • The Blue Mountains are located in New South Wales. (Dãy núi Xanh nằmNew South Wales.)
  • "the state of New South Wales": cách nói trang trọng hơn để chỉ tiểu bang.
    • The state of New South Wales has a diverse economy. (Tiểu bang New South Wales một nền kinh tế đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • NSW (viết tắt): chữ viết tắt thông dụng của New South Wales.
    • The NSW government announced new policies. (Chính phủ NSW đã công bố các chính sách mới.)
  • New South Welshman/New South Welshwoman (danh từ): người dân sốngNew South Wales.
    • He is a proud New South Welshman. (Anh ấy một người dân New South Wales tự hào.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác đây tên riêng của một tiểu bang. Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • State of NSW: cách nói tương đương.
    • The Premier State: biệt danh không chính thức của New South Wales.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan, đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "New South Wales". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh Úc, có thể gặp:
    • "The Lucky Country": đôi khi được dùng để chỉ Úc nói chung, nhưng không riêng New South Wales.
    • "Down Under": cách nói không chính thức để chỉ Úc, bao gồm New South Wales.